profilage
danh từ giống đực (m)
/pʁɔ.fi.laʒ/ giọng máy của trình duyệt
profilage nghĩa là Biên dạng ít sức cản (của thùng xe).
Nghĩa của profilage
Danh từ · giống đực
- Biên dạng ít sức cản (của thùng xe).
Dạng từ của profilage
Đi với mạo từ: un profilage · le profilage
| Số nhiều | profilages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ profiling
Câu hỏi thường gặp
profilage nghĩa là gì?
profilage (danh từ) nghĩa là Biên dạng ít sức cản (của thùng xe).
profilage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của profilage (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.fi.laʒ/.
profilage là giống đực hay giống cái?
profilage là danh từ giống đực (dùng với un, le).