professionnel
professionnel nghĩa là chuyên nghiệp, nhà nghề.
Nghĩa của professionnel
Tính từ
- Thuộc nghề nghiệp.
- Déformation professionnellesự méo mó nghề nghiệp
- Orientation professionnellesự hướng nghiệp
- Cours professionnellớp dạy nghề
- Chuyên nghiệp, nhà nghề.
- Sportif professionnel du retardngười chuyên đến chậm
Dạng từ của professionnel
| Số nhiều | professionnels |
| Giống cái | professionnelle |
| Giống cái số nhiều | professionnelles |
Câu ví dụ với professionnel
- Avez-vous une expérience professionnelle ? Anh có kinh nghiệm chuyên môn không?Tatoeba #4062
- Il doit perdre du poids pour devenir joueur de football professionnel. Anh ấy phải giảm cân để trở thành cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13877686
- Je suis enfin capable de comprendre ce qui est intéressant dans le shōgi professionnel. Cuối cùng tôi cũng có thể lĩnh ngộ ra được điều thú vị về cờ shogi chuyên nghiệp rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7300065
- Tom et moi sommes tous les deux musiciens professionnels. Tom và tôi đều là những nhạc công chuyên nghiệp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13891970
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ professional
- Danh từ professional
Câu hỏi thường gặp
professionnel nghĩa là gì?
professionnel (tính từ) nghĩa là chuyên nghiệp, nhà nghề.
professionnel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của professionnel (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.fɛ.sjɔ.nɛl/.