TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

professionnel

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.fɛ.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

professionnel nghĩa là chuyên nghiệp, nhà nghề.

Nghĩa của professionnel

Tính từ

  1. Thuộc nghề nghiệp.
    • Déformation professionnellesự méo mó nghề nghiệp
    • Orientation professionnellesự hướng nghiệp
    • Cours professionnellớp dạy nghề
  2. Chuyên nghiệp, nhà nghề.
    • Sportif professionnel du retardngười chuyên đến chậm

Dạng từ của professionnel

Số nhiềuprofessionnels
Giống cáiprofessionnelle
Giống cái số nhiềuprofessionnelles

Câu ví dụ với professionnel

  • Avez-vous une expérience professionnelle ? Anh có kinh nghiệm chuyên môn không?Tatoeba #4062
  • Il doit perdre du poids pour devenir joueur de football professionnel. Anh ấy phải giảm cân để trở thành cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13877686
  • Je suis enfin capable de comprendre ce qui est intéressant dans le shōgi professionnel. Cuối cùng tôi cũng có thể lĩnh ngộ ra được điều thú vị về cờ shogi chuyên nghiệp rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7300065
  • Tom et moi sommes tous les deux musiciens professionnels. Tom và tôi đều là những nhạc công chuyên nghiệp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13891970

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ professional
  • Danh từ professional

Câu hỏi thường gặp

professionnel nghĩa là gì?

professionnel (tính từ) nghĩa là chuyên nghiệp, nhà nghề.

professionnel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của professionnel (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.fɛ.sjɔ.nɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.