professionnalisme
professionnalisme nghĩa là tính chuyên nghiệp.
Nghĩa của professionnalisme
Danh từ · giống đực
- Tính chuyên nghiệp.
- Professionnalisme dans les sportstính chuyên nghiệp trong thể thao
Dạng từ của professionnalisme
Đi với mạo từ: un professionnalisme · le professionnalisme
| Số nhiều | professionnalismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ professionalism
Câu hỏi thường gặp
professionnalisme nghĩa là gì?
professionnalisme (danh từ) nghĩa là tính chuyên nghiệp.
professionnalisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của professionnalisme (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.fɛ.sjɔ.na.lism/.
professionnalisme là giống đực hay giống cái?
professionnalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).