TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bannière

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ba.njɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

bannière nghĩa là cờ hiệu, áo sơ mi.

Nghĩa của bannière

Danh từ · giống cái

  1. Cờ hiệu (của một giáo phái, một hội; của chúa phong kiến).
  2. Thông tục Áo sơ mi.
    • Se balader en bannièremặc áo sơ mi đi dạo

Dạng từ của bannière

Đi với mạo từ: une bannière · la bannière

Số nhiềubannières

Cụm từ, thành ngữ với bannière

  • c'est la croix et la bannière — (thân mật) thật là cả một vấn đề, khó khăn phức tạp lắm
  • se ranger sous la bannière de quelqu'un — về phe ai; cùng một đảng với ai
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ banner

Câu hỏi thường gặp

bannière nghĩa là gì?

bannière (danh từ) nghĩa là cờ hiệu, áo sơ mi.

bannière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bannière (giọng Pháp chuẩn): /ba.njɛʁ/.

bannière là giống đực hay giống cái?

bannière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.