bannière
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ba.njɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
bannière nghĩa là cờ hiệu, áo sơ mi.
Nghĩa của bannière
Danh từ · giống cái
- Cờ hiệu (của một giáo phái, một hội; của chúa phong kiến).
- Thông tục Áo sơ mi.
- Se balader en bannièremặc áo sơ mi đi dạo
Dạng từ của bannière
Đi với mạo từ: une bannière · la bannière
| Số nhiều | bannières |
Cụm từ, thành ngữ với bannière
- c'est la croix et la bannière — (thân mật) thật là cả một vấn đề, khó khăn phức tạp lắm
- se ranger sous la bannière de quelqu'un — về phe ai; cùng một đảng với ai
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ banner
Câu hỏi thường gặp
bannière nghĩa là gì?
bannière (danh từ) nghĩa là cờ hiệu, áo sơ mi.
bannière phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bannière (giọng Pháp chuẩn): /ba.njɛʁ/.
bannière là giống đực hay giống cái?
bannière là danh từ giống cái (dùng với une, la).