bannissement
danh từ giống đực (m)
/ba.nis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
bannissement nghĩa là tội biệt xứ.
Nghĩa của bannissement
Danh từ · giống đực
- Luật học, pháp lý Tội biệt xứ.
Dạng từ của bannissement
Đi với mạo từ: un bannissement · le bannissement
| Số nhiều | bannissements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ banishment
Câu hỏi thường gặp
bannissement nghĩa là gì?
bannissement (danh từ) nghĩa là tội biệt xứ.
bannissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bannissement (giọng Pháp chuẩn): /ba.nis.mɑ̃/.
bannissement là giống đực hay giống cái?
bannissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).