oiseux
/wa.zø/ giọng máy của trình duyệt
oiseux nghĩa là vô ích, phù phiếm, vô công rỗi nghề, ăn không ngồi rồi.
Nghĩa của oiseux
Tính từ
- Vô ích, phù phiếm.
- Paroles oiseuseslời phù phiếm
- Từ cũ, nghĩa cũ Vô công rỗi nghề, ăn không ngồi rồi.
- Vie oiseusecuộc sống ăn không ngồi rồi
Dạng từ của oiseux
| Giống cái | oiseuse /wa.zøz/ |
| Giống cái số nhiều | oiseuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oiseux
Trái nghĩa
Họ từ của oiseux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pointless; idle
Câu hỏi thường gặp
oiseux nghĩa là gì?
oiseux (tính từ) nghĩa là vô ích, phù phiếm, vô công rỗi nghề, ăn không ngồi rồi.
oiseux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oiseux (giọng Pháp chuẩn): /wa.zø/.