TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oiseux

/wa.zø/ giọng máy của trình duyệt

oiseux nghĩa là vô ích, phù phiếm.

Nghĩa của oiseux

Tính từ

  1. Vô ích, phù phiếm.
    • Paroles oiseuseslời phù phiếm
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Vô công rỗi nghề, ăn không ngồi rồi.
    • Vie oiseusecuộc sống ăn không ngồi rồi

Dạng từ của oiseux

Giống cáioiseuse /wa.zøz/
Giống cái số nhiềuoiseuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oiseux

Trái nghĩa

Họ từ của oiseux

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pointless; idle

Câu hỏi thường gặp

oiseux nghĩa là gì?

oiseux (tính từ) nghĩa là vô ích, phù phiếm.

oiseux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oiseux (giọng Pháp chuẩn): /wa.zø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.