TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oisellerie

danh từ giống cái (f)
/wa.zɛl.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

oisellerie nghĩa là nghề nuôi chim, nơi nuôi chim.

Nghĩa của oisellerie

Danh từ · giống cái

  1. Nghề nuôi chim (để bán).
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Nơi nuôi chim.

Dạng từ của oisellerie

Đi với mạo từ: une oisellerie · l'oisellerie

Số nhiềuoiselleries

Họ từ của oisellerie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bird-catching; bird-breeding; bird-selling (trade, profession); birdshop

Câu hỏi thường gặp

oisellerie nghĩa là gì?

oisellerie (danh từ) nghĩa là nghề nuôi chim, nơi nuôi chim.

oisellerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oisellerie (giọng Pháp chuẩn): /wa.zɛl.ʁi/.

oisellerie là giống đực hay giống cái?

oisellerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.