implosif
/ɛ̃.plo.zif/ giọng máy của trình duyệt
implosif nghĩa là khép.
Nghĩa của implosif
Tính từ
- Ngôn ngữ học Khép.
- Consonne implosivephụ âm khép
Dạng từ của implosif
| Số nhiều | implosifs |
| Giống cái | implosive |
| Giống cái số nhiều | implosives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ implosive
Câu hỏi thường gặp
implosif nghĩa là gì?
implosif (tính từ) nghĩa là khép.
implosif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của implosif (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.plo.zif/.