gracile
/ɡʁa.sil/ giọng máy của trình duyệt
gracile nghĩa là mảnh dẻ, yếu ớt.
Nghĩa của gracile
Tính từ
- Mảnh dẻ, yếu ớt.
- Jeune fille gracolecô thiếu nữ mảnh dẻ
Dạng từ của gracile
| Số nhiều | graciles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ gracile
Câu hỏi thường gặp
gracile nghĩa là gì?
gracile (tính từ) nghĩa là mảnh dẻ, yếu ớt.
gracile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gracile (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.sil/.