gracieuseté
gracieuseté nghĩa là cử chỉ ân cần, cử chỉ niềm nở, tiền thưởng thêm.
Nghĩa của gracieuseté
Danh từ · giống cái
- Cử chỉ ân cần, cử chỉ niềm nở.
- Tiền thưởng thêm.
- Faire une gracieuseté à un employéthưởng thêm tiền cho một người làm công
Dạng từ của gracieuseté
Đi với mạo từ: une gracieuseté · la gracieuseté
| Số nhiều | gracieusetés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ courtesy
Câu hỏi thường gặp
gracieuseté nghĩa là gì?
gracieuseté (danh từ) nghĩa là cử chỉ ân cần, cử chỉ niềm nở, tiền thưởng thêm.
gracieuseté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gracieuseté (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.sjøz.te/.
gracieuseté là giống đực hay giống cái?
gracieuseté là danh từ giống cái (dùng với une, la).