TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gracieusement

/ɡʁa.sjøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

gracieusement nghĩa là ân cần, niềm nở, không lấy tiền, cho không.

Nghĩa của gracieusement

Phó từ

  1. Ân cần, niềm nở.
    • Accueillir gracieusementtiếp đón ân cần
  2. Không lấy tiền, cho không.
    • Je vous fais ce travail gracieusementtôi làm việc ấy cho anh không lấy tiền
  3. Duyên dáng, yêu kiều.
    • Sourire gracieusementmỉm cười duyên dáng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ gracefully; elegantly

Câu hỏi thường gặp

gracieusement nghĩa là gì?

gracieusement (phó từ) nghĩa là ân cần, niềm nở, không lấy tiền, cho không.

gracieusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gracieusement (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.sjøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.