TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bénévolement

/be.ne.vɔl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

bénévolement nghĩa là không lấy tiền, cho không.

Nghĩa của bénévolement

Phó từ

  1. Không lấy tiền, cho không.
  2. Văn học Sẵn lòng, vui lòng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ voluntarily, pro bono

Câu hỏi thường gặp

bénévolement nghĩa là gì?

bénévolement (phó từ) nghĩa là không lấy tiền, cho không.

bénévolement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bénévolement (giọng Pháp chuẩn): /be.ne.vɔl.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.