TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

handicap

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.di.kap/ giọng máy của trình duyệt

handicap nghĩa là sự thiệt vì chấp.

Nghĩa của handicap

Danh từ · giống đực

  1. Thế cuộc đua có chấp.
  2. Sự thiệt vì chấp.
  3. Nghĩa bóng Điều bất lợi, điều thiệt thòi.
    • La maladie est un handicap pour cet élèvebệnh tật là điều thiệt thòi cho cậu học trò ấy

Dạng từ của handicap

Đi với mạo từ: un handicap · le handicap

Số nhiềuhandicaps

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với handicap

Đồng nghĩa

Họ từ của handicap

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ handicap; disability

Câu hỏi thường gặp

handicap nghĩa là gì?

handicap (danh từ) nghĩa là sự thiệt vì chấp.

handicap phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của handicap (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.di.kap/.

handicap là giống đực hay giống cái?

handicap là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.