handicapé
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.di.ka.pe/ giọng máy của trình duyệt
handicapé nghĩa là bị tật nguyền, người tật nguyền.
Nghĩa của handicapé
Tính từ
- Bị tật nguyền.
Danh từ · cả hai giống
- Người tật nguyền.
Dạng từ của handicapé
| Số nhiều | handicapés |
| Giống cái | handicapée |
| Giống cái số nhiều | handicapées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với handicapé
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ disabled, handicapped
- Danh từ handicapped person
Câu hỏi thường gặp
handicapé nghĩa là gì?
handicapé (tính từ, danh từ) nghĩa là bị tật nguyền, người tật nguyền.
handicapé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của handicapé (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.di.ka.pe/.