TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

handicapé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.di.ka.pe/ giọng máy của trình duyệt

handicapé nghĩa là bị tật nguyền, người tật nguyền.

Nghĩa của handicapé

Tính từ

  1. Bị tật nguyền.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người tật nguyền.

Dạng từ của handicapé

Số nhiềuhandicapés
Giống cáihandicapée
Giống cái số nhiềuhandicapées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với handicapé

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ disabled, handicapped
  • Danh từ handicapped person

Câu hỏi thường gặp

handicapé nghĩa là gì?

handicapé (tính từ, danh từ) nghĩa là bị tật nguyền, người tật nguyền.

handicapé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của handicapé (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.di.ka.pe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.