TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

handicapeur

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.di.ka.pœʁ/ giọng máy của trình duyệt

handicapeur nghĩa là Thế trọng tài định mức chấp.

Nghĩa của handicapeur

Danh từ · giống đực

  1. Thế trọng tài định mức chấp.

Dạng từ của handicapeur

Đi với mạo từ: un handicapeur · le handicapeur

Số nhiềuhandicapeurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với handicapeur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ handicapper

Câu hỏi thường gặp

handicapeur nghĩa là gì?

handicapeur (danh từ) nghĩa là Thế trọng tài định mức chấp.

handicapeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của handicapeur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.di.ka.pœʁ/.

handicapeur là giống đực hay giống cái?

handicapeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.