TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

handicaper

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.di.ka.pe/ giọng máy của trình duyệt

handicaper nghĩa là bắt phải chấp, gây bất lợi, gây thiệt thòi.

Nghĩa của handicaper

Động từ

  1. Bắt phải chấp.
  2. Gây bất lợi, gây thiệt thòi.

Chia động từ handicaper

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: handicapéHiện tại phân từ: handicapant

Hiện tại présent

  • j'handicape
  • tu handicapes
  • il/elle handicape
  • nous handicapons
  • vous handicapez
  • ils/elles handicapent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai handicapé
  • tu as handicapé
  • il/elle a handicapé
  • nous avons handicapé
  • vous avez handicapé
  • ils/elles ont handicapé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • j'handicapais
  • tu handicapais
  • il/elle handicapait
  • nous handicapions
  • vous handicapiez
  • ils/elles handicapaient

Tương lai đơn futur simple

  • j'handicaperai
  • tu handicaperas
  • il/elle handicapera
  • nous handicaperons
  • vous handicaperez
  • ils/elles handicaperont

Điều kiện conditionnel présent

  • j'handicaperais
  • tu handicaperais
  • il/elle handicaperait
  • nous handicaperions
  • vous handicaperiez
  • ils/elles handicaperaient

Giả định subjonctif présent

  • que j'handicape
  • que tu handicapes
  • qu'il/elle handicape
  • que nous handicapions
  • que vous handicapiez
  • qu'ils/elles handicapent

Quá khứ đơn passé simple

  • j'handicapai
  • tu handicapas
  • il/elle handicapa
  • nous handicapâmes
  • vous handicapâtes
  • ils/elles handicapèrent

Mệnh lệnh impératif

  • handicape (tu)
  • handicapons (nous)
  • handicapez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to handicap (to encumber with a handicap)

Câu hỏi thường gặp

handicaper nghĩa là gì?

handicaper (động từ) nghĩa là bắt phải chấp, gây bất lợi, gây thiệt thòi.

handicaper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của handicaper (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.di.ka.pe/.

Chia động từ handicaper ở thì hiện tại thế nào?

j'handicape, tu handicapes, il/elle handicape, nous handicapons, vous handicapez, ils/elles handicapent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.