TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hangar

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.ɡaʁ/ giọng máy của trình duyệt

hangar nghĩa là lán hàng, nhà kho, nhà để máy bay.

Nghĩa của hangar

Danh từ · giống đực

  1. Lán hàng, nhà kho.
  2. Nhà để máy bay.

Dạng từ của hangar

Đi với mạo từ: un hangar · le hangar

Số nhiềuhangars

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hangar

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shed, barn, warehouse; hangar (aircraft)

Câu hỏi thường gặp

hangar nghĩa là gì?

hangar (danh từ) nghĩa là lán hàng, nhà kho, nhà để máy bay.

hangar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hangar (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡaʁ/.

hangar là giống đực hay giống cái?

hangar là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.