hangar
/ɑ̃.ɡaʁ/ giọng máy của trình duyệt
hangar nghĩa là lán hàng, nhà kho, nhà để máy bay.
Nghĩa của hangar
Danh từ · giống đực
- Lán hàng, nhà kho.
- Nhà để máy bay.
Dạng từ của hangar
Đi với mạo từ: un hangar · le hangar
| Số nhiều | hangars |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hangar
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shed, barn, warehouse; hangar (aircraft)
Câu hỏi thường gặp
hangar nghĩa là gì?
hangar (danh từ) nghĩa là lán hàng, nhà kho, nhà để máy bay.
hangar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hangar (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡaʁ/.
hangar là giống đực hay giống cái?
hangar là danh từ giống đực (dùng với un, le).