TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

handball

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃d.bal/ giọng máy của trình duyệt

handball nghĩa là môn bóng ném.

Nghĩa của handball

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Môn bóng ném.

Dạng từ của handball

Đi với mạo từ: un handball · le handball

Số nhiềuhandballs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với handball

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ handball

Câu hỏi thường gặp

handball nghĩa là gì?

handball (danh từ) nghĩa là môn bóng ném.

handball phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của handball (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃d.bal/.

handball là giống đực hay giống cái?

handball là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.