hanche
/ɑ̃ʃ/ giọng máy của trình duyệt
hanche nghĩa là háng, hông, khớp háng.
Nghĩa của hanche
Danh từ · giống cái
- Háng, hông.
- Giải phẫu học Khớp háng.
- Vai (lọ).
- les poings sur la hanchexem poing
Dạng từ của hanche
Đi với mạo từ: une hanche · la hanche
| Số nhiều | hanches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hanche
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hip; coxa
Câu hỏi thường gặp
hanche nghĩa là gì?
hanche (danh từ) nghĩa là háng, hông, khớp háng.
hanche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hanche (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃ʃ/.
hanche là giống đực hay giống cái?
hanche là danh từ giống cái (dùng với une, la).