TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hanche

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃ʃ/ giọng máy của trình duyệt

hanche nghĩa là háng, hông, khớp háng.

Nghĩa của hanche

Danh từ · giống cái

  1. Háng, hông.
  2. Giải phẫu học Khớp háng.
  3. Vai (lọ).
    • les poings sur la hanchexem poing

Dạng từ của hanche

Đi với mạo từ: une hanche · la hanche

Số nhiềuhanches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hanche

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hip; coxa

Câu hỏi thường gặp

hanche nghĩa là gì?

hanche (danh từ) nghĩa là háng, hông, khớp háng.

hanche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hanche (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃ʃ/.

hanche là giống đực hay giống cái?

hanche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.