hanap
danh từ giống đực (m)
/a.nap/ giọng máy của trình duyệt
hanap nghĩa là cốc có nắp, cốc hanap.
Nghĩa của hanap
Danh từ · giống đực
- Sử học Cốc có nắp, cốc hanap (để uống rượu).
Dạng từ của hanap
Đi với mạo từ: un hanap · le hanap
| Số nhiều | hanaps |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hanap
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (lidded) goblet, hanap
Câu hỏi thường gặp
hanap nghĩa là gì?
hanap (danh từ) nghĩa là cốc có nắp, cốc hanap.
hanap phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hanap (giọng Pháp chuẩn): /a.nap/.
hanap là giống đực hay giống cái?
hanap là danh từ giống đực (dùng với un, le).