TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hanap

danh từ giống đực (m)
/a.nap/ giọng máy của trình duyệt

hanap nghĩa là cốc có nắp, cốc hanap.

Nghĩa của hanap

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Cốc có nắp, cốc hanap (để uống rượu).

Dạng từ của hanap

Đi với mạo từ: un hanap · le hanap

Số nhiềuhanaps

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hanap

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (lidded) goblet, hanap

Câu hỏi thường gặp

hanap nghĩa là gì?

hanap (danh từ) nghĩa là cốc có nắp, cốc hanap.

hanap phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hanap (giọng Pháp chuẩn): /a.nap/.

hanap là giống đực hay giống cái?

hanap là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.