TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

han

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

han nghĩa là tiếng hậy.

Nghĩa của han

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng hậy (phát ra khi đập mạnh).
    • Le han du bûcherontiếng hậy của người tiều phu

Dạng từ của han

Đi với mạo từ: un han · le han

Câu hỏi thường gặp

han nghĩa là gì?

han (danh từ) nghĩa là tiếng hậy.

han phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của han (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃/.

han là giống đực hay giống cái?

han là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.