TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hampe

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃p/ giọng máy của trình duyệt

hampe nghĩa là cán, nét sổ, nét đứng.

Nghĩa của hampe

Danh từ · giống cái

  1. Cán (cờ, bút lông.).
    • Hampe de drapeaucán cờ
    • Hampe florale(thực vật học) cán hoa
  2. Nét sổ, nét đứng (chữ viết).
  3. Săn bắn Ức hươu.
  4. Thịt hông bò.

Dạng từ của hampe

Đi với mạo từ: une hampe · la hampe

Số nhiềuhampes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pole (for flag etc.); shaft (of lance); downstroke, upstroke (of letter); scape; stem (of a note)
  • Danh từ flank (of beef); breast (of stag)

Câu hỏi thường gặp

hampe nghĩa là gì?

hampe (danh từ) nghĩa là cán, nét sổ, nét đứng.

hampe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hampe (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃p/.

hampe là giống đực hay giống cái?

hampe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.