TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hammerless

danh từ giống đực (m)
/ha.mɛʁ.lɛs/ giọng máy của trình duyệt

hammerless nghĩa là súng giấu cò.

Nghĩa của hammerless

Danh từ · giống đực

  1. Súng giấu cò (một kiểu súng săn).

Dạng từ của hammerless

Đi với mạo từ: un hammerless · le hammerless

Câu hỏi thường gặp

hammerless nghĩa là gì?

hammerless (danh từ) nghĩa là súng giấu cò.

hammerless phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hammerless (giọng Pháp chuẩn): /ha.mɛʁ.lɛs/.

hammerless là giống đực hay giống cái?

hammerless là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.