TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hammam

danh từ giống đực (m)
/a.mam/ giọng máy của trình duyệt

hammam nghĩa là nhà tắm hơi.

Nghĩa của hammam

Danh từ · giống đực

  1. Nhà tắm hơi (theo lối Thổ Nhĩ Kỳ).

Dạng từ của hammam

Đi với mạo từ: un hammam · le hammam

Số nhiềuhammams

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hammam

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hammam (communal bathhouse in Islamic countries); Turkish bath

Câu hỏi thường gặp

hammam nghĩa là gì?

hammam (danh từ) nghĩa là nhà tắm hơi.

hammam phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hammam (giọng Pháp chuẩn): /a.mam/.

hammam là giống đực hay giống cái?

hammam là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.