détriment
danh từ giống đực (m)
/de.tʁi.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
détriment nghĩa là thiệt hại, mảnh vụn.
Nghĩa của détriment
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Thiệt hại.
- Causer un grand détrimentgây thiệt hại nặng
- Mảnh vụn.
- au détriment dethiệt cho
Dạng từ của détriment
Đi với mạo từ: un détriment · le détriment
| Số nhiều | détriments |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với détriment
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ detriment
Câu hỏi thường gặp
détriment nghĩa là gì?
détriment (danh từ) nghĩa là thiệt hại, mảnh vụn.
détriment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của détriment (giọng Pháp chuẩn): /de.tʁi.mɑ̃/.
détriment là giống đực hay giống cái?
détriment là danh từ giống đực (dùng với un, le).