TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

détriment

danh từ giống đực (m)
/de.tʁi.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

détriment nghĩa là thiệt hại, mảnh vụn.

Nghĩa của détriment

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Thiệt hại.
    • Causer un grand détrimentgây thiệt hại nặng
  2. Mảnh vụn.
    • au détriment dethiệt cho

Dạng từ của détriment

Đi với mạo từ: un détriment · le détriment

Số nhiềudétriments

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với détriment

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ detriment

Câu hỏi thường gặp

détriment nghĩa là gì?

détriment (danh từ) nghĩa là thiệt hại, mảnh vụn.

détriment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của détriment (giọng Pháp chuẩn): /de.tʁi.mɑ̃/.

détriment là giống đực hay giống cái?

détriment là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.