TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

détritique

/de.tʁi.tik/ giọng máy của trình duyệt

détritique nghĩa là vụn.

Nghĩa của détritique

Tính từ

  1. Địa chất, địa lý Vụn.
    • Roches détritiquesđá vụn

Dạng từ của détritique

Số nhiềudétritiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ detrital

Câu hỏi thường gặp

détritique nghĩa là gì?

détritique (tính từ) nghĩa là vụn.

détritique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của détritique (giọng Pháp chuẩn): /de.tʁi.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.