détritique
/de.tʁi.tik/ giọng máy của trình duyệt
détritique nghĩa là vụn.
Nghĩa của détritique
Tính từ
- Địa chất, địa lý Vụn.
- Roches détritiquesđá vụn
Dạng từ của détritique
| Số nhiều | détritiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ detrital
Câu hỏi thường gặp
détritique nghĩa là gì?
détritique (tính từ) nghĩa là vụn.
détritique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của détritique (giọng Pháp chuẩn): /de.tʁi.tik/.