TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avant-coureur

/a.vɑ̃.ku.ʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

avant-coureur nghĩa là báo, điềm báo trước.

Nghĩa của avant-coureur

Tính từ

  1. Báo (trước).
    • Signes avant-coureurs de la tempêteđiềm báo bão
    • Symptômes avant-coureurs d'une maladietriệu chứng báo trước một căn bệnh

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Điềm báo trước.

Dạng từ của avant-coureur

Số nhiềuavant-coureurs
Giống cáiavant-coureuse
Giống cái số nhiềuavant-coureuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avant-coureur

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ messenger, scout (person who runs ahead of the army to deliver news); harbinger, precursor, forerunner (thing that foreshadows or foretells the coming of something)
  • Tính từ predictive; that predicts; foreshadowing

Câu hỏi thường gặp

avant-coureur nghĩa là gì?

avant-coureur (tính từ, danh từ) nghĩa là báo, điềm báo trước.

avant-coureur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avant-coureur (giọng Pháp chuẩn): /a.vɑ̃.ku.ʁœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.