TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avant-corps

danh từ giống đực (m)
/a.vɑ̃.kɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

avant-corps nghĩa là phần nhô ra mặt.

Nghĩa của avant-corps

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Phần nhô ra mặt.

Dạng từ của avant-corps

Đi với mạo từ: un avant-corps · l'avant-corps

Câu hỏi thường gặp

avant-corps nghĩa là gì?

avant-corps (danh từ) nghĩa là phần nhô ra mặt.

avant-corps phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avant-corps (giọng Pháp chuẩn): /a.vɑ̃.kɔʁ/.

avant-corps là giống đực hay giống cái?

avant-corps là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.