TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

passéisme

danh từ giống đực (m)
/pa.se.ism/ giọng máy của trình duyệt

passéisme nghĩa là chủ nghĩa quá khứ.

Nghĩa của passéisme

Danh từ · giống đực

  1. Nghĩa xấu Chủ nghĩa quá khứ.

Dạng từ của passéisme

Đi với mạo từ: un passéisme · le passéisme

Số nhiềupasséismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ passéism

Câu hỏi thường gặp

passéisme nghĩa là gì?

passéisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa quá khứ.

passéisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của passéisme (giọng Pháp chuẩn): /pa.se.ism/.

passéisme là giống đực hay giống cái?

passéisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.