passéisme
danh từ giống đực (m)
/pa.se.ism/ giọng máy của trình duyệt
passéisme nghĩa là chủ nghĩa quá khứ.
Nghĩa của passéisme
Danh từ · giống đực
- Nghĩa xấu Chủ nghĩa quá khứ.
Dạng từ của passéisme
Đi với mạo từ: un passéisme · le passéisme
| Số nhiều | passéismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ passéism
Câu hỏi thường gặp
passéisme nghĩa là gì?
passéisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa quá khứ.
passéisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của passéisme (giọng Pháp chuẩn): /pa.se.ism/.
passéisme là giống đực hay giống cái?
passéisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).