TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

passée

/pa.se/ giọng máy của trình duyệt

passée nghĩa là Xem passé.

Nghĩa của passée

Tính từ

  1. xem passé — Đã qua, quá khứ.

Câu ví dụ với passée

  • Sa maison a été cambriolée la semaine passée. Tuần trước nhà anh ấy bị trộm.Tatoeba #1119658
  • L'année passée ils sont allés à Kyoto. Họ đã đi Kyoto năm ngoái.Tatoeba #6610411
  • Il doit avoir la cinquantaine passée. Ông ấy chắc phải hơn 50 tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1316334
  • La jeunesse ne reviendra pas une fois passée. Thanh xuân đi qua rồi thì sẽ không trở lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12314248
  • Merci d'être passée. Cảm ơn vì đã ghé chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #957980
  • L'heure est passée. Hết giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1291373

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

passée nghĩa là gì?

passée (tính từ) nghĩa là Xem passé.

passée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của passée (giọng Pháp chuẩn): /pa.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.