passoire
danh từ giống cái (f)
/pa.swaʁ/ giọng máy của trình duyệt
passoire nghĩa là cái chao.
Nghĩa của passoire
Danh từ · giống cái
- Cái chao.
Dạng từ của passoire
Đi với mạo từ: une passoire · la passoire
| Số nhiều | passoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sieve; colander
Câu hỏi thường gặp
passoire nghĩa là gì?
passoire (danh từ) nghĩa là cái chao.
passoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của passoire (giọng Pháp chuẩn): /pa.swaʁ/.
passoire là giống đực hay giống cái?
passoire là danh từ giống cái (dùng với une, la).