TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

passoire

danh từ giống cái (f)
/pa.swaʁ/ giọng máy của trình duyệt

passoire nghĩa là cái chao.

Nghĩa của passoire

Danh từ · giống cái

  1. Cái chao.

Dạng từ của passoire

Đi với mạo từ: une passoire · la passoire

Số nhiềupassoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sieve; colander

Câu hỏi thường gặp

passoire nghĩa là gì?

passoire (danh từ) nghĩa là cái chao.

passoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của passoire (giọng Pháp chuẩn): /pa.swaʁ/.

passoire là giống đực hay giống cái?

passoire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.