TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poids

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pwa/ giọng máy của trình duyệt

poids nghĩa là trọng lượng, sức nặng, quả cân.

Nghĩa của poids

Danh từ · giống đực

  1. Trọng lượng, sức nặng.
    • Le poids de l'airtrọng lượng không khí
    • Poids moléculairetrọng lượng phân tử
    • Poids bruttrọng lượng cả bì
    • Poids viftrọng lượng hơi, cân hơi
  2. Quả cân.
  3. Quả lắc.
  4. Quả tạ.
    • Lancement du poidssự ném (quả) tạ
  5. Thể dục thể thao Hạng (vận động viên tính theo số cân nặng).
    • Poids mouchehạng ruồi
  6. Sức mạnh, uy lực.
    • Donner du poids au jugementcho lời phán đoán thêm sức mạnh
  7. Sự quan trọng, sự trọng đại.
    • Affaire de poidsviệc trọng đại
  8. Gánh nặng; sự đè nặng.
    • Le poids de la responsabilitégánh nặng của trách nhiệm
    • Le poids du remordssự đè nặng của hối hận
  9. Cảm giác nặng.
    • Avoir un poids sur l'estomacnặng bụng

Dạng từ của poids

Đi với mạo từ: un poids · le poids

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poids

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với poids

  • au poids de I'or — đắt như vàng
  • deux poids et deux mesures — xem mesure
  • faire bon poids — cân gian; (nghĩa bóng) rộng lượng
  • faire le poids — (thể dục thể thao) đúng cân; có đủ tư cách, có đủ điều khiện (làm gì)
  • homme de poids — nhân vật có thể lực; ngừơi tài năng
  • poids lourd — (thể dục thể thao) hạng nặng; người to lớn; xe tải lớn
  • poids mort — trọng lượng chết; gánh nặng vô ích
  • poids utile — trọng tải (một xe)
  • porter le poids des affaires — cáng đáng mọi công việc
  • tomber de tout son poids — ngã uỵch

Câu ví dụ với poids

  • Son poids a doublé depuis 10 ans. Thể trọng ông ấy tăng gấp đoi trong 10 năm nay.Tatoeba #342055
  • La glace va craquer sous notre poids. Băng sẽ nứt dưới sức nặng của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #399919
  • Elle ne fait pas le poids avec moi. Nó không bì được với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1441037
  • Tom a pris du poids. Tom tăng cân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1190533
  • Tom a perdu du poids. Tom sụt cân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2296900
  • Ils ont pris du poids. Họ đã tăng cân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2338758
  • Il doit perdre du poids pour devenir joueur de football professionnel. Anh ấy phải giảm cân để trở thành cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13877686

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weight

Câu hỏi thường gặp

poids nghĩa là gì?

poids (danh từ) nghĩa là trọng lượng, sức nặng, quả cân.

poids phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poids (giọng Pháp chuẩn): /pwa/.

poids là giống đực hay giống cái?

poids là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.