TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poignant

/pwa.ɲɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

poignant nghĩa là xót xa, thống thiết.

Nghĩa của poignant

Tính từ

  1. Xót xa, thống thiết.
    • Douleur poignanteđau đớn xót xa

Dạng từ của poignant

Số nhiềupoignants
Giống cáipoignante /pwa.ɲɑ̃t/
Giống cái số nhiềupoignantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ poignant

Câu hỏi thường gặp

poignant nghĩa là gì?

poignant (tính từ) nghĩa là xót xa, thống thiết.

poignant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poignant (giọng Pháp chuẩn): /pwa.ɲɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.