TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poignard

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pwa.ɲaʁ/ giọng máy của trình duyệt

poignard nghĩa là dao găm.

Nghĩa của poignard

Danh từ · giống đực

  1. Dao găm.

Dạng từ của poignard

Đi với mạo từ: un poignard · le poignard

Số nhiềupoignards

Cụm từ, thành ngữ với poignard

  • coup de poignard dans le dos — sự phản trắc
  • enfoncer à quelqu'un un poignard dans le cœur — làm cho ai đau khổ xót sa
  • le poignard sur (sous) la gorge — gươm kề cổ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dagger

Câu hỏi thường gặp

poignard nghĩa là gì?

poignard (danh từ) nghĩa là dao găm.

poignard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poignard (giọng Pháp chuẩn): /pwa.ɲaʁ/.

poignard là giống đực hay giống cái?

poignard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.