poignard
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pwa.ɲaʁ/ giọng máy của trình duyệt
poignard nghĩa là dao găm.
Nghĩa của poignard
Danh từ · giống đực
- Dao găm.
Dạng từ của poignard
Đi với mạo từ: un poignard · le poignard
| Số nhiều | poignards |
Cụm từ, thành ngữ với poignard
- coup de poignard dans le dos — sự phản trắc
- enfoncer à quelqu'un un poignard dans le cœur — làm cho ai đau khổ xót sa
- le poignard sur (sous) la gorge — gươm kề cổ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dagger
Câu hỏi thường gặp
poignard nghĩa là gì?
poignard (danh từ) nghĩa là dao găm.
poignard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poignard (giọng Pháp chuẩn): /pwa.ɲaʁ/.
poignard là giống đực hay giống cái?
poignard là danh từ giống đực (dùng với un, le).