TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

futilement

/fy.til.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

futilement nghĩa là tầm phơ, phù phiếm.

Nghĩa của futilement

Phó từ

  1. Tầm phơ; phù phiếm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ futilely

Câu hỏi thường gặp

futilement nghĩa là gì?

futilement (phó từ) nghĩa là tầm phơ, phù phiếm.

futilement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của futilement (giọng Pháp chuẩn): /fy.til.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.