TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

peuplement

danh từ giống đực (m)
/pœ.plə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

peuplement nghĩa là sự định dân, sự di thực.

Nghĩa của peuplement

Danh từ · giống đực

  1. Sự định dân.
    • Le peuplement d'une régionsự định dân ở một vùng
  2. Sự di thực (động vật, thực vật).
  3. Tình hình dân cư.
    • évolution du peuplementsự tiến triển của tình hình dân cư
  4. Thực vật học Quần cư.

Dạng từ của peuplement

Đi với mạo từ: un peuplement · le peuplement

Số nhiềupeuplements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với peuplement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ populating (act of increasing a population, or of a population increasing)

Câu hỏi thường gặp

peuplement nghĩa là gì?

peuplement (danh từ) nghĩa là sự định dân, sự di thực.

peuplement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peuplement (giọng Pháp chuẩn): /pœ.plə.mɑ̃/.

peuplement là giống đực hay giống cái?

peuplement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.