TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépeuplement

danh từ giống đực (m)
/de.pœ.plə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dépeuplement nghĩa là sự giảm số dân.

Nghĩa của dépeuplement

Danh từ · giống đực

  1. Sự giảm số dân.
    • dépeuplement d'un étangsự bớt cá ở ao
    • dépeuplement d'une forêtsự (làm) giảm bớt cầm thú trong rừng

Dạng từ của dépeuplement

Đi với mạo từ: un dépeuplement · le dépeuplement

Số nhiềudépeuplements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dépeuplement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ depopulation

Câu hỏi thường gặp

dépeuplement nghĩa là gì?

dépeuplement (danh từ) nghĩa là sự giảm số dân.

dépeuplement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépeuplement (giọng Pháp chuẩn): /de.pœ.plə.mɑ̃/.

dépeuplement là giống đực hay giống cái?

dépeuplement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.