TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

repeuplement

danh từ giống đực (m)
/ʁə.pœ.plə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

repeuplement nghĩa là sự trồng lại, sự thả lại.

Nghĩa của repeuplement

Danh từ · giống đực

  1. Sự lại di dân đến.
  2. Sự trồng lại (rừng...); sự thả lại (cá vào ao...).

Dạng từ của repeuplement

Đi với mạo từ: un repeuplement · le repeuplement

Số nhiềurepeuplements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ repopulation; replanting (of trees); restocking (of merchandise)

Câu hỏi thường gặp

repeuplement nghĩa là gì?

repeuplement (danh từ) nghĩa là sự trồng lại, sự thả lại.

repeuplement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của repeuplement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.pœ.plə.mɑ̃/.

repeuplement là giống đực hay giống cái?

repeuplement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.