ignorantin
danh từ giống đực (m)
/i.ɲɔ.ʁɑ̃.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
ignorantin nghĩa là thầy dòng.
Nghĩa của ignorantin
Danh từ · giống đực
- Nghĩa xấu Thầy dòng.
- frères ignorantinsthầy dòng
Dạng từ của ignorantin
Đi với mạo từ: un ignorantin · l'ignorantin
| Số nhiều | ignorantins |
| Giống cái | ignorantine |
| Giống cái số nhiều | ignorantines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ignorantin
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Ignorantine
Câu hỏi thường gặp
ignorantin nghĩa là gì?
ignorantin (danh từ) nghĩa là thầy dòng.
ignorantin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ignorantin (giọng Pháp chuẩn): /i.ɲɔ.ʁɑ̃.tɛ̃/.
ignorantin là giống đực hay giống cái?
ignorantin là danh từ giống đực (dùng với un, le).