TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ignorantin

danh từ giống đực (m)
/i.ɲɔ.ʁɑ̃.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

ignorantin nghĩa là thầy dòng.

Nghĩa của ignorantin

Danh từ · giống đực

  1. Nghĩa xấu Thầy dòng.
    • frères ignorantinsthầy dòng

Dạng từ của ignorantin

Đi với mạo từ: un ignorantin · l'ignorantin

Số nhiềuignorantins
Giống cáiignorantine
Giống cái số nhiềuignorantines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ignorantin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Ignorantine

Câu hỏi thường gặp

ignorantin nghĩa là gì?

ignorantin (danh từ) nghĩa là thầy dòng.

ignorantin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ignorantin (giọng Pháp chuẩn): /i.ɲɔ.ʁɑ̃.tɛ̃/.

ignorantin là giống đực hay giống cái?

ignorantin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.