instruction
instruction nghĩa là sự dạy dỗ, sự giáo dưỡng, kiến thức, học thức.
Nghĩa của instruction
Danh từ · giống cái
- Sự dạy dỗ, sự giáo dưỡng.
- L'instruction des enfantssự dạy dỗ trẻ em
- L'éducation et l'instructiongiáo dục và giáo dưỡng
- Kiến thức, học thức.
- Avoir de l'instructioncó học thức
- Lời chỉ dẫn, hướng dẫn cách dùng.
- Thông tư, (số nhiều) chỉ thị.
- Instruction ministériellethông tư của bộ
- Donner des instructions à quelqu'unra chỉ thị cho ai
- Luật học, pháp lý Sự dự thẩm, sự thẩm cứu.
Dạng từ của instruction
Đi với mạo từ: une instruction · l'instruction
| Số nhiều | instructions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với instruction
Đồng nghĩa
Họ từ của instruction
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ instruction, direction; order; training, teaching; investigation, enquiry
Câu hỏi thường gặp
instruction nghĩa là gì?
instruction (danh từ) nghĩa là sự dạy dỗ, sự giáo dưỡng, kiến thức, học thức.
instruction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của instruction (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.tʁyk.sjɔ̃/.
instruction là giống đực hay giống cái?
instruction là danh từ giống cái (dùng với une, la).