instructif
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃s.tʁyk.tif/ giọng máy của trình duyệt
instructif nghĩa là bổ ích.
Nghĩa của instructif
Tính từ
- Bổ ích.
- Conversation instructivecuộc nói chuyện bổ ích
Dạng từ của instructif
| Số nhiều | instructifs |
| Giống cái | instructive /ɛ̃s.tʁyk.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | instructives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ instructive (conveying knowledge, information or instruction)
- Danh từ instructive, instructive case
Câu hỏi thường gặp
instructif nghĩa là gì?
instructif (tính từ) nghĩa là bổ ích.
instructif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của instructif (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.tʁyk.tif/.