TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

instructif

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃s.tʁyk.tif/ giọng máy của trình duyệt

instructif nghĩa là bổ ích.

Nghĩa của instructif

Tính từ

  1. Bổ ích.
    • Conversation instructivecuộc nói chuyện bổ ích

Dạng từ của instructif

Số nhiềuinstructifs
Giống cáiinstructive /ɛ̃s.tʁyk.tiv/
Giống cái số nhiềuinstructives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ instructive (conveying knowledge, information or instruction)
  • Danh từ instructive, instructive case

Câu hỏi thường gặp

instructif nghĩa là gì?

instructif (tính từ) nghĩa là bổ ích.

instructif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của instructif (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.tʁyk.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.