TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

institutionnel

/ɛ̃s.ti.ty.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

institutionnel nghĩa là Thuộc thể chế.

Nghĩa của institutionnel

Tính từ

  1. Thuộc thể chế.
    • Réforme institutionnellecải cách thể chế

Dạng từ của institutionnel

Số nhiềuinstitutionnels
Giống cáiinstitutionnelle
Giống cái số nhiềuinstitutionnelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ institutional

Câu hỏi thường gặp

institutionnel nghĩa là gì?

institutionnel (tính từ) nghĩa là Thuộc thể chế.

institutionnel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của institutionnel (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.ti.ty.sjɔ.nɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.