appréciabilité
appréciabilité nghĩa là Khả năng nhận thấy được.
Nghĩa của appréciabilité
Danh từ · giống cái
- Khả năng nhận thấy được.
Dạng từ của appréciabilité
Đi với mạo từ: une appréciabilité · l'appréciabilité
| Số nhiều | appréciabilités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ substantiality
Câu hỏi thường gặp
appréciabilité nghĩa là gì?
appréciabilité (danh từ) nghĩa là Khả năng nhận thấy được.
appréciabilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appréciabilité (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁe.sja.bi.li.te/.
appréciabilité là giống đực hay giống cái?
appréciabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).