embarras
embarras nghĩa là sự lúng túng, sự bối rối, sự cùng quẫn, sự túng thiếu.
Nghĩa của embarras
Danh từ · giống đực
- Sự lúng túng, sự bối rối.
- Sự cùng quẫn, sự túng thiếu.
- Être dans l'embarrasở trong cảnh túng thiếu
- Sự trở ngại.
- Susciter des embarras à quelqu'ungây trở ngại cho ai
- Số nhiều Bộ tịch.
- Faire des embarraslàm bộ làm tịch
- Y học Sự rối loạn.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự ứ lại, sự tắc.
- Embarras de voituresxe cộ ứ lại
Dạng từ của embarras
Đi với mạo từ: un embarras · l'embarras
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embarras
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ embarrassment; obstacle, hindrance; lack of money
Câu hỏi thường gặp
embarras nghĩa là gì?
embarras (danh từ) nghĩa là sự lúng túng, sự bối rối, sự cùng quẫn, sự túng thiếu.
embarras phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của embarras (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ba.ʁa/.
embarras là giống đực hay giống cái?
embarras là danh từ giống đực (dùng với un, le).