TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embarrassant

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.ba.ʁa.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

embarrassant nghĩa là cồng kềnh, vướng, rắc rối, khó xử.

Nghĩa của embarrassant

Tính từ

  1. Cồng kềnh, vướng.
    • Colis embarrassantgói hàng cồng kềnh
  2. Rắc rối, khó xử, làm lúng túng.
    • Problème emebarrassantbài tính rắc rối
    • Cas embarrassanttrường hợp khó xử

Dạng từ của embarrassant

Số nhiềuembarrassants
Giống cáiembarrassante /ɑ̃.ba.ʁa.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềuembarrassantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embarrassant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ embarrassing (causing embarrassment)

Câu hỏi thường gặp

embarrassant nghĩa là gì?

embarrassant (tính từ) nghĩa là cồng kềnh, vướng, rắc rối, khó xử.

embarrassant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embarrassant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ba.ʁa.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.