embarrassant
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.ba.ʁa.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
embarrassant nghĩa là cồng kềnh, vướng, rắc rối, khó xử.
Nghĩa của embarrassant
Tính từ
- Cồng kềnh, vướng.
- Colis embarrassantgói hàng cồng kềnh
- Rắc rối, khó xử, làm lúng túng.
- Problème emebarrassantbài tính rắc rối
- Cas embarrassanttrường hợp khó xử
Dạng từ của embarrassant
| Số nhiều | embarrassants |
| Giống cái | embarrassante /ɑ̃.ba.ʁa.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | embarrassantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embarrassant
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ embarrassing (causing embarrassment)
Câu hỏi thường gặp
embarrassant nghĩa là gì?
embarrassant (tính từ) nghĩa là cồng kềnh, vướng, rắc rối, khó xử.
embarrassant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của embarrassant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ba.ʁa.sɑ̃/.