TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

débarras

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.ba.ʁa/ giọng máy của trình duyệt

débarras nghĩa là sự dẹp gọn, sự làm rãnh.

Nghĩa của débarras

Danh từ · giống đực

  1. Sự dẹp gọn, sự làm rãnh.
    • Il est parti, bon débarras!nó đã cút, thế là rảnh!
  2. Nơi thu chứa đồ cồng kềnh.

Dạng từ của débarras

Đi với mạo từ: un débarras · le débarras

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với débarras

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ storeroom; clearing, riddance

Câu hỏi thường gặp

débarras nghĩa là gì?

débarras (danh từ) nghĩa là sự dẹp gọn, sự làm rãnh.

débarras phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của débarras (giọng Pháp chuẩn): /de.ba.ʁa/.

débarras là giống đực hay giống cái?

débarras là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.