débarras
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.ba.ʁa/ giọng máy của trình duyệt
débarras nghĩa là sự dẹp gọn, sự làm rãnh.
Nghĩa của débarras
Danh từ · giống đực
- Sự dẹp gọn, sự làm rãnh.
- Il est parti, bon débarras!nó đã cút, thế là rảnh!
- Nơi thu chứa đồ cồng kềnh.
Dạng từ của débarras
Đi với mạo từ: un débarras · le débarras
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với débarras
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ storeroom; clearing, riddance
Câu hỏi thường gặp
débarras nghĩa là gì?
débarras (danh từ) nghĩa là sự dẹp gọn, sự làm rãnh.
débarras phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của débarras (giọng Pháp chuẩn): /de.ba.ʁa/.
débarras là giống đực hay giống cái?
débarras là danh từ giống đực (dùng với un, le).