débarqué
/de.baʁ.ke/ giọng máy của trình duyệt
débarqué nghĩa là lên bộ, xuống xe, người lên bộ, người xuống xe.
Nghĩa của débarqué
Tính từ
- Lên bộ (từ tàu thủy), xuống xe.
Danh từ · giống đực
- Người lên bộ, người xuống xe.
- un nouveau débarquéngười mới tới (một nơi lạ)
Dạng từ của débarqué
| Số nhiều | débarqués |
| Giống cái | débarquée |
| Giống cái số nhiều | débarquées |
Câu hỏi thường gặp
débarqué nghĩa là gì?
débarqué (tính từ, danh từ) nghĩa là lên bộ, xuống xe, người lên bộ, người xuống xe.
débarqué phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của débarqué (giọng Pháp chuẩn): /de.baʁ.ke/.