TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

débarqué

/de.baʁ.ke/ giọng máy của trình duyệt

débarqué nghĩa là lên bộ, xuống xe, người lên bộ, người xuống xe.

Nghĩa của débarqué

Tính từ

  1. Lên bộ (từ tàu thủy), xuống xe.

Danh từ · giống đực

  1. Người lên bộ, người xuống xe.
    • un nouveau débarquéngười mới tới (một nơi lạ)

Dạng từ của débarqué

Số nhiềudébarqués
Giống cáidébarquée
Giống cái số nhiềudébarquées

Câu hỏi thường gặp

débarqué nghĩa là gì?

débarqué (tính từ, danh từ) nghĩa là lên bộ, xuống xe, người lên bộ, người xuống xe.

débarqué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của débarqué (giọng Pháp chuẩn): /de.baʁ.ke/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.