TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réassurance

danh từ giống cái (f)
/ʁe.a.sy.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

réassurance nghĩa là sự bảo hiểm lại, sự tái bảo hiểm.

Nghĩa của réassurance

Danh từ · giống cái

  1. Sự bảo hiểm lại, sự tái bảo hiểm.

Dạng từ của réassurance

Đi với mạo từ: une réassurance · la réassurance

Số nhiềuréassurances
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reinsurance (nsurance purchased by insurance companies that spreads the risk associated with selling insurance around so the danger of one large monetary loss is minimized)

Câu hỏi thường gặp

réassurance nghĩa là gì?

réassurance (danh từ) nghĩa là sự bảo hiểm lại, sự tái bảo hiểm.

réassurance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réassurance (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.a.sy.ʁɑ̃s/.

réassurance là giống đực hay giống cái?

réassurance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.