réassurance
réassurance nghĩa là sự bảo hiểm lại, sự tái bảo hiểm.
Nghĩa của réassurance
Danh từ · giống cái
- Sự bảo hiểm lại, sự tái bảo hiểm.
Dạng từ của réassurance
Đi với mạo từ: une réassurance · la réassurance
| Số nhiều | réassurances |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reinsurance (nsurance purchased by insurance companies that spreads the risk associated with selling insurance around so the danger of one large monetary loss is minimized)
Câu hỏi thường gặp
réassurance nghĩa là gì?
réassurance (danh từ) nghĩa là sự bảo hiểm lại, sự tái bảo hiểm.
réassurance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réassurance (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.a.sy.ʁɑ̃s/.
réassurance là giống đực hay giống cái?
réassurance là danh từ giống cái (dùng với une, la).