rébarbatif
/ʁe.baʁ.ba.tif/ giọng máy của trình duyệt
rébarbatif nghĩa là dễ sợ.
Nghĩa của rébarbatif
Tính từ
- Dễ sợ.
- Mine rébarbativevẻ mặt dễ sợ
- Sujet rébarbatifđề tài dễ sợ
Dạng từ của rébarbatif
| Số nhiều | rébarbatifs |
| Giống cái | rébarbative /ʁe.baʁ.ba.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | rébarbatives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rébarbatif
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ daunting, forbidding, off-putting
Câu hỏi thường gặp
rébarbatif nghĩa là gì?
rébarbatif (tính từ) nghĩa là dễ sợ.
rébarbatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rébarbatif (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.baʁ.ba.tif/.