TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rébarbatif

/ʁe.baʁ.ba.tif/ giọng máy của trình duyệt

rébarbatif nghĩa là dễ sợ.

Nghĩa của rébarbatif

Tính từ

  1. Dễ sợ.
    • Mine rébarbativevẻ mặt dễ sợ
    • Sujet rébarbatifđề tài dễ sợ

Dạng từ của rébarbatif

Số nhiềurébarbatifs
Giống cáirébarbative /ʁe.baʁ.ba.tiv/
Giống cái số nhiềurébarbatives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rébarbatif

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ daunting, forbidding, off-putting

Câu hỏi thường gặp

rébarbatif nghĩa là gì?

rébarbatif (tính từ) nghĩa là dễ sợ.

rébarbatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rébarbatif (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.baʁ.ba.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.