attirant
attirant nghĩa là hấp dẫn.
Nghĩa của attirant
Tính từ
- Hấp dẫn.
- Un endroit attirantmột nơi hấp dẫn
Dạng từ của attirant
| Số nhiều | attirants |
| Giống cái | attirante /a.ti.ʁɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | attirantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attirant
Trái nghĩa
Câu ví dụ với attirant
- Des trois enfants, c'est le plus jeune le plus attirant. Trong ba cậu bé đó, cậu bé trẻ tuổi nhất là người hấp dẫn nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10068
- Laura est une femme peu attirante. Laura là một phụ nữ không hấp dẫn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14021090
- Elle est jeune et attirante. Cô ấy trẻ trung và cuốn hút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2222137
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ attractive
Câu hỏi thường gặp
attirant nghĩa là gì?
attirant (tính từ) nghĩa là hấp dẫn.
attirant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của attirant (giọng Pháp chuẩn): /a.ti.ʁɑ̃/.