TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

attirant

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.ti.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

attirant nghĩa là hấp dẫn.

Nghĩa của attirant

Tính từ

  1. Hấp dẫn.
    • Un endroit attirantmột nơi hấp dẫn

Dạng từ của attirant

Số nhiềuattirants
Giống cáiattirante /a.ti.ʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềuattirantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attirant

Trái nghĩa

Câu ví dụ với attirant

  • Des trois enfants, c'est le plus jeune le plus attirant. Trong ba cậu bé đó, cậu bé trẻ tuổi nhất là người hấp dẫn nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10068
  • Laura est une femme peu attirante. Laura là một phụ nữ không hấp dẫn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14021090
  • Elle est jeune et attirante. Cô ấy trẻ trung và cuốn hút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2222137

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ attractive

Câu hỏi thường gặp

attirant nghĩa là gì?

attirant (tính từ) nghĩa là hấp dẫn.

attirant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attirant (giọng Pháp chuẩn): /a.ti.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.